Danh sách đề thi HSK 4
Đề thi 网考 chuẩn: 听力 45 câu / 阅读 40 câu / 书写 15 câu.
| Mã đề | Tên đề thi | Cấp độ | Số câu | Thời gian | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|
| 4A01 | HSK 4 Mock Test A01 Audio MP3 • Chấm điểm tự động • Kết quả chi tiết 4A01•100 câu•95 phút | HSK 4 | 100 | 95 phút | Vào thi |
| 4A02 | HSK 4 Mock Test A02 Audio MP3 • Chấm điểm tự động • Kết quả chi tiết 4A02•100 câu•95 phút | HSK 4 | 100 | 95 phút | Vào thi |
| 4A03 | HSK 4 Mock Test A03 Audio MP3 • Chấm điểm tự động • Kết quả chi tiết 4A03•100 câu•95 phút | HSK 4 | 100 | 95 phút | Vào thi |
| 4A04 | HSK 4 Mock Test A04 Audio MP3 • Chấm điểm tự động • Kết quả chi tiết 4A04•100 câu•95 phút | HSK 4 | 100 | 95 phút | Vào thi |
| 4A05 | HSK 4 Mock Test A05 Audio MP3 • Chấm điểm tự động • Kết quả chi tiết 4A05•100 câu•95 phút | HSK 4 | 100 | 95 phút | Vào thi |
| 4A06 | HSK 4 Mock Test A06 Audio MP3 • Chấm điểm tự động • Kết quả chi tiết 4A06•100 câu•95 phút | HSK 4 | 100 | 95 phút | Vào thi |
| 4A07 | HSK 4 Mock Test A07 Audio MP3 • Chấm điểm tự động • Kết quả chi tiết 4A07•100 câu•95 phút | HSK 4 | 100 | 95 phút | Vào thi |
| 4A08 | HSK 4 Mock Test A08 Audio MP3 • Chấm điểm tự động • Kết quả chi tiết 4A08•100 câu•95 phút | HSK 4 | 100 | 95 phút | Vào thi |
| 4A09 | HSK 4 Mock Test A09 Audio MP3 • Chấm điểm tự động • Kết quả chi tiết 4A09•100 câu•95 phút | HSK 4 | 100 | 95 phút | Vào thi |
| 4A10 | HSK 4 Mock Test A10 Audio MP3 • Chấm điểm tự động • Kết quả chi tiết 4A10•100 câu•95 phút | HSK 4 | 100 | 95 phút | Vào thi |